kháng nghị

Học thuật
Thân thiện
kháng nghị

Một luật sư đưa ra kháng nghị trước tòa án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động, văn bản chính thức của cơ quan thẩm quyền (thường Viện kiểm sát hoặc Tòa án cấp trên) bày tỏ ý kiến phản đối, không đồng tình với một quyết định, bản án hay nghị quyết đã được ban hành, yêu cầu xem xét lại. Đây một thủ tục tố tụng quan trọng trong hệ thống pháp luật.
  2. Động từ:

    • Hành động tiến hành một "kháng nghị" (theo nghĩa danh từ), tức là đưa ra ý kiến phản đối chính thức đối với một quyết định, bản án đã .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh đã ra quyết định kháng nghị bản án sơ thẩm. (Cơ quan công tố cấp tỉnh đã ban hành văn bản phản đối chính thức đối với bản án xét xử lần đầu.)
    • Kháng nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao đã được gửi đến Hội đồng xét xử. (Văn bản phản đối chính thức của người đứng đầu Tòa án cấp cao nhất đã được chuyển đến nhóm thẩm phán trách nhiệm xét xử.)
  • Động từ:

    • Viện kiểm sát quyền kháng nghị các bản án, quyết định của Tòa án nếu thấy vi phạm pháp luật. (Cơ quan công tố thẩm quyền đưa ra ý kiến phản đối chính thức đối với các phán quyết của Tòa án nếu phát hiện hành vi trái luật.)
    • Vụ án sẽ được xét xử lại sau khi bị kháng nghị. (Vụ kiện sẽ được đưa ra xét xử một lần nữa sau khi ý kiến phản đối chính thức từ cơ quan thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm": kháng nghị đối với bản án, quyết định đã hiệu lực pháp luật, do Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao thực hiện khi phát hiện sai sót nghiêm trọng.
  • "Kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm": kháng nghị đối với bản án, quyết định chưa hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm.
  • "Cơ quan thẩm quyền kháng nghị": Thường chỉ Viện kiểm sát các cấp Chánh án Tòa án cấp trên.
Biến thể từ gần giống
  • Kháng cáo (động từ/danh từ): Hành động hoặc đơn do đương sự (người liên quan trực tiếp đến vụ án) nộp lên Tòa án cấp trên để yêu cầu xét xử lại, phản đối bản án sơ thẩm. ().
  • Phản đối (động từ): Bày tỏ ý kiến không đồng tình, chống lại một cách chung chung, không nhất thiết trong phạm vi pháp lý chính thức như "kháng nghị".
  • Khiếu nại (động từ/danh từ): Đề nghị cơ quan, tổ chức thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính khi căn cứ cho rằng quyết định, hành vi đó trái pháp luật.
Từ đồng nghĩa
  • Phản kháng (trong văn cảnh pháp lý): Chống lại, phản đối một cách căn cứ.
  • Chống án (thông tục): Hành động phản đối bản án (thường dùng cho hành vi của đương sự - kháng cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đưa ra kháng nghị: Ban hành, công bố một văn bản kháng nghị chính thức.
    • Viện kiểm sát đã đưa ra kháng nghị đối với toàn bộ bản án.
  • Tiến hành kháng nghị: Thực hiện hành động kháng nghị.
    • Cơ quan điều tra đề nghị Viện kiểm sát tiến hành kháng nghị.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kháng nghị". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý học thuật hành chính.

kháng nghị

Một luật sư đưa ra kháng nghị trước tòa án.

  1. Bày tỏ ý kiến chống lại điều đã quyết nghị.